dunce's cap

Học thuật
Thân thiện
dunce's cap

A teacher places a dunce's cap on a student's head.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • lười: Một chiếc hình nón thường làm bằng giấy, được sử dụng trong quá khứ như một hình phạt biểu tượng của sự xấu hổ dành cho học sinh bị coi chậm hiểu, lười biếng hoặc kém cỏi trong lớp học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the old school, the teacher made the boy wear a dunce's cap for not knowing the answer. (Ở ngôi trường , giáo viên bắt cậu đội lười không biết câu trả lời.)
    • The image of a child sitting in the corner with a dunce's cap is a symbol of outdated teaching methods. (Hình ảnh một đứa trẻ ngồi trong góc với chiếc lười biểu tượng của những phương pháp giảng dạy lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be made to wear the dunce's cap": bị phạt hoặc bị làm cho xấu hổ công khai một lỗi lầm hoặc sự thiếu hiểu biết.
    • After his mistake in the presentation, he felt like he was wearing a dunce's cap. (Sau sai lầm trong bài thuyết trình, anh ấy cảm thấy như mình đang phải đội lười.)
Biến thể từ gần giống
  • Dunce cap (n): Cách viết khác, không dấu sở hữu cách ('s).
  • Dunce (n): Người bị coi ngu ngốc, chậm hiểu.
    • He was called a dunce by his classmates. (Anh ta bị bạn học gọi là đồ ngốc.)
  • Fool's cap (n): hề; đôi khi được dùng với ý nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Symbol of stupidity: Biểu tượng của sự ngu ngốc.
  • Fool's cap: hề (có thể dùng với nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh).
Thành ngữ liên quan
  • To be branded a dunce: Bị gán cho người ngu ngốc, kém cỏi.
    • He didn't want to ask questions for fear of being branded a dunce. (Anh ấy không dám đặt câu hỏi sợ bị gán cho đồ ngốc.)
dunce's cap

A teacher places a dunce's cap on a student's head.

Noun
  1. lười ( giấy trước đây học sinh tối dạ phải đội trong lớp)

Từ đồng nghĩa