dunce's cap
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũ lười: Một chiếc mũ hình nón thường làm bằng giấy, được sử dụng trong quá khứ như một hình phạt và biểu tượng của sự xấu hổ dành cho học sinh bị coi là chậm hiểu, lười biếng hoặc kém cỏi trong lớp học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the old school, the teacher made the boy wear a dunce's cap for not knowing the answer. (Ở ngôi trường cũ, giáo viên bắt cậu bé đội mũ lười vì không biết câu trả lời.)
- The image of a child sitting in the corner with a dunce's cap is a symbol of outdated teaching methods. (Hình ảnh một đứa trẻ ngồi trong góc với chiếc mũ lười là biểu tượng của những phương pháp giảng dạy lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be made to wear the dunce's cap": bị phạt hoặc bị làm cho xấu hổ công khai vì một lỗi lầm hoặc sự thiếu hiểu biết.
- After his mistake in the presentation, he felt like he was wearing a dunce's cap. (Sau sai lầm trong bài thuyết trình, anh ấy cảm thấy như mình đang phải đội mũ lười.)
Biến thể và từ gần giống
- Dunce cap (n): Cách viết khác, không có dấu sở hữu cách ('s).
- Dunce (n): Người bị coi là ngu ngốc, chậm hiểu.
- He was called a dunce by his classmates. (Anh ta bị bạn học gọi là đồ ngốc.)
- Fool's cap (n): Mũ hề; đôi khi được dùng với ý nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Symbol of stupidity: Biểu tượng của sự ngu ngốc.
- Fool's cap: Mũ hề (có thể dùng với nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh).
Thành ngữ liên quan
- To be branded a dunce: Bị gán cho là người ngu ngốc, kém cỏi.
- He didn't want to ask questions for fear of being branded a dunce. (Anh ấy không dám đặt câu hỏi vì sợ bị gán cho là đồ ngốc.)
Noun
- Mũ lười (mũ giấy trước đây học sinh tối dạ phải đội trong lớp)